Nghĩa của từ entanglement trong tiếng Việt
entanglement trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
entanglement
US /ɪnˈtæŋ.ɡəl.mənt/
UK /ɪnˈtæŋ.ɡəl.mənt/
Danh từ
1.
sự vướng mắc, tình huống phức tạp, mối quan hệ phức tạp
a complicated or difficult situation or relationship
Ví dụ:
•
The political entanglement made it hard to pass new laws.
Sự vướng mắc chính trị khiến việc thông qua luật mới trở nên khó khăn.
•
She found herself in an emotional entanglement with her colleague.
Cô ấy thấy mình trong một mối quan hệ phức tạp về mặt tình cảm với đồng nghiệp.
2.
sự vướng mắc, sự mắc kẹt, sự bị mắc bẫy
the state of being caught or trapped in something
Ví dụ:
•
The bird's entanglement in the net was a sad sight.
Sự mắc kẹt của con chim trong lưới là một cảnh tượng buồn.
•
Marine life faces constant threat from plastic entanglement.
Sinh vật biển đối mặt với mối đe dọa thường xuyên từ sự vướng mắc của nhựa.
3.
sự vướng mắc lượng tử
a quantum mechanical phenomenon where two or more particles become linked in such a way that they cannot be described independently of each other
Ví dụ:
•
Quantum entanglement is a key concept in quantum computing.
Sự vướng mắc lượng tử là một khái niệm then chốt trong điện toán lượng tử.
•
Scientists are studying the properties of quantum entanglement for future technologies.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính của sự vướng mắc lượng tử cho các công nghệ tương lai.