Nghĩa của từ enslaved trong tiếng Việt

enslaved trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enslaved

Động từ

bị bắt làm nô lệ

to force someone to remain in a bad situation :

Ví dụ:
Women in this region were enslaved by poverty.