Nghĩa của từ enshrined trong tiếng Việt

enshrined trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enshrined

US /ɪnˈʃraɪnd/
UK /ɪnˈʃraɪnd/

Động từ

ghi nhận, tôn vinh, bảo vệ

to preserve (a right, tradition, or idea) in a form that ensures it will be protected and respected

Ví dụ:
The right to free speech is enshrined in the Constitution.
Quyền tự do ngôn luận được ghi nhận trong Hiến pháp.
Their love story is enshrined in local folklore.
Câu chuyện tình yêu của họ được ghi dấu trong văn hóa dân gian địa phương.
Từ liên quan: