Nghĩa của từ ensconced trong tiếng Việt
ensconced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ensconced
US /ɪnˈskɑːnst/
UK /ɪnˈskɒnst/
Tính từ
an vị, ẩn mình, được bố trí an toàn
settled in a comfortable, safe, or secret place
Ví dụ:
•
She was happily ensconced in her armchair with a good book.
Cô ấy hạnh phúc an vị trong chiếc ghế bành với một cuốn sách hay.
•
The old castle was ensconced deep in the forest.
Lâu đài cổ kính ẩn mình sâu trong rừng.
Từ liên quan: