Nghĩa của từ enliven trong tiếng Việt

enliven trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enliven

US /ɪnˈlaɪ.vən/
UK /ɪnˈlaɪ.vən/

Động từ

1.

làm sống động, làm vui vẻ, làm thú vị

make (something) more entertaining, interesting, or appealing

Ví dụ:
The band's energetic performance helped to enliven the party.
Màn trình diễn đầy năng lượng của ban nhạc đã giúp làm sống động bữa tiệc.
Adding colorful cushions can enliven a dull room.
Thêm gối màu sắc có thể làm sống động một căn phòng buồn tẻ.
2.

làm phấn chấn, làm vui vẻ, làm hăng hái

make (someone) more cheerful or animated

Ví dụ:
A good conversation can enliven the spirits.
Một cuộc trò chuyện tốt có thể làm phấn chấn tinh thần.
The unexpected visit seemed to enliven her.
Chuyến thăm bất ngờ dường như đã làm cô ấy phấn chấn.
Từ liên quan: