Nghĩa của từ engrossed trong tiếng Việt
engrossed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
engrossed
US /ɪnˈɡroʊst/
UK /ɪnˈɡrəʊst/
Tính từ
mải mê, say mê, chú tâm
having all one's attention or interest absorbed by someone or something
Ví dụ:
•
She was so engrossed in her book that she didn't hear the doorbell.
Cô ấy quá mải mê đọc sách đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông cửa.
•
The children were completely engrossed in the cartoon.
Những đứa trẻ hoàn toàn mải mê xem phim hoạt hình.
Từ liên quan: