Nghĩa của từ enervated trong tiếng Việt

enervated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enervated

US /ˈɛnərˌveɪtɪd/
UK /ˈɛnərˌveɪtɪd/

Tính từ

kiệt sức, suy yếu, mệt mỏi

lacking physical, mental, or moral vigor; weakened

Ví dụ:
The long journey left him feeling completely enervated.
Chuyến đi dài khiến anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
The oppressive heat made everyone feel enervated and sluggish.
Cái nóng ngột ngạt khiến mọi người cảm thấy kiệt sức và uể oải.
Từ liên quan: