Nghĩa của từ energizer trong tiếng Việt
energizer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
energizer
US /ˈɛnərˌdʒaɪzər/
UK /ˈɛnədʒaɪzə/
Danh từ
chất kích thích năng lượng, nguồn năng lượng, chất làm tăng cường
a person or thing that gives energy and vitality to something or someone
Ví dụ:
•
The new coach was a real energizer for the team.
Huấn luyện viên mới là một nguồn năng lượng thực sự cho đội.
•
This morning coffee is my daily energizer.
Cà phê buổi sáng này là chất kích thích năng lượng hàng ngày của tôi.
Nhãn hiệu
Energizer, pin Energizer
a brand of battery
Ví dụ:
•
I need to buy some new Energizer batteries for my flashlight.
Tôi cần mua một số pin Energizer mới cho đèn pin của mình.
•
The remote control uses two AA Energizer batteries.
Điều khiển từ xa sử dụng hai pin AA Energizer.
Từ liên quan: