Nghĩa của từ energized trong tiếng Việt
energized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
energized
US /ˈɛnərˌdʒaɪzd/
UK /ˈɛnədʒaɪzd/
Tính từ
tràn đầy năng lượng, hăng hái
feeling enthusiastic and full of energy
Ví dụ:
•
After a good night's sleep, I felt completely energized.
Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy hoàn toàn tràn đầy năng lượng.
•
The new project left the team feeling energized and motivated.
Dự án mới khiến đội ngũ cảm thấy tràn đầy năng lượng và có động lực.