Nghĩa của từ energetically trong tiếng Việt

energetically trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

energetically

US /ˌen.ɚˈdʒet̬.ɪ.kəl.i/
UK /ˌen.əˈdʒet.ɪ.kəl.i/

Trạng từ

một cách năng nổ, đầy năng lượng

in an energetic manner; with great energy and enthusiasm

Ví dụ:
She tackled the project energetically, finishing it ahead of schedule.
Cô ấy đã giải quyết dự án một cách năng nổ, hoàn thành nó trước thời hạn.
The children played energetically in the park all afternoon.
Những đứa trẻ đã chơi một cách năng động trong công viên suốt buổi chiều.
Từ liên quan: