Nghĩa của từ endeavors trong tiếng Việt
endeavors trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
endeavors
US /ɪnˈdɛvərz/
UK /ɪnˈdɛvəz/
Danh từ
nỗ lực, cố gắng, sự nghiệp
an attempt to achieve a goal
Ví dụ:
•
His endeavors to improve the company's performance were commendable.
Những nỗ lực của anh ấy để cải thiện hiệu suất của công ty rất đáng khen ngợi.
•
The scientific endeavors of the team led to a major breakthrough.
Những nỗ lực khoa học của nhóm đã dẫn đến một bước đột phá lớn.
Động từ
nỗ lực, cố gắng, phấn đấu
try hard to do or achieve something
Ví dụ:
•
He always endeavors to do his best.
Anh ấy luôn cố gắng làm hết sức mình.
•
The team endeavors to complete the project on time.
Đội cố gắng hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Từ liên quan: