Nghĩa của từ encircle trong tiếng Việt
encircle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
encircle
US /ɪnˈsɝː.kəl/
UK /ɪnˈsɜː.kəl/
Động từ
bao vây, vây quanh, quấn quanh
to surround or enclose something or someone completely
Ví dụ:
•
The enemy troops tried to encircle the city.
Quân địch đã cố gắng bao vây thành phố.
•
A beautiful necklace encircled her neck.
Một chiếc vòng cổ đẹp quấn quanh cổ cô ấy.
Từ liên quan: