Nghĩa của từ encircling trong tiếng Việt

encircling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

encircling

US /ɪnˈsɜːrklɪŋ/
UK /ɪnˈsɜːklɪŋ/

Tính từ

bao quanh, vây quanh

forming a circle around; surrounding

Ví dụ:
The mountains formed an encircling barrier around the valley.
Những ngọn núi tạo thành một hàng rào bao quanh thung lũng.
An encircling wall protected the ancient city.
Một bức tường bao quanh bảo vệ thành phố cổ.

Động từ

bao vây, vây quanh

present participle of encircle

Ví dụ:
The army was encircling the enemy's position.
Quân đội đang bao vây vị trí của kẻ thù.
She spent hours encircling the park on her bike.
Cô ấy đã dành hàng giờ đi vòng quanh công viên bằng xe đạp.