Nghĩa của từ encased trong tiếng Việt

encased trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

encased

US /ɪnˈkeɪst/
UK /ɪnˈkeɪst/

Tính từ

bọc, bao phủ, được đặt trong

enclosed in a case or covering

Ví dụ:
The ancient artifact was carefully encased in glass.
Hiện vật cổ được cẩn thận bọc trong kính.
His body was completely encased in a thick layer of ice.
Cơ thể anh ta hoàn toàn bị một lớp băng dày bao phủ.
Từ liên quan: