Nghĩa của từ enamor trong tiếng Việt
enamor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enamor
US /ɪˈnæmər/
UK /ɪˈnæmər/
Động từ
say mê, yêu thích
be filled with a feeling of love for
Ví dụ:
•
He became enamored with the beautiful actress.
Anh ấy đã say mê nữ diễn viên xinh đẹp.
•
She was completely enamored of his charm and wit.
Cô ấy hoàn toàn say mê sự quyến rũ và hóm hỉnh của anh ấy.
Từ liên quan: