Nghĩa của từ enabling trong tiếng Việt

enabling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enabling

US /ɪˈneɪ.blɪŋ/
UK /ɪˈneɪblɪŋ/

Tính từ

tạo điều kiện, cho phép

giving someone the authority or means to do something; making something possible

Ví dụ:
The new software has enabling features that simplify complex tasks.
Phần mềm mới có các tính năng cho phép đơn giản hóa các tác vụ phức tạp.
Access to education is an enabling factor for social mobility.
Tiếp cận giáo dục là một yếu tố tạo điều kiện cho sự dịch chuyển xã hội.
Từ liên quan: