Nghĩa của từ empiric trong tiếng Việt
empiric trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
empiric
US /ɪmˈpɪr.ɪk/
UK /ɪmˈpɪr.ɪk/
Tính từ
lang băm
based on, concerned with, or verifiable by observation or experience rather than theory or pure logic
Ví dụ:
•
His conclusions were based on empiric evidence.
Kết luận của anh ấy dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
•
The doctor made an empiric diagnosis based on the symptoms.
Bác sĩ đưa ra chẩn đoán kinh nghiệm dựa trên các triệu chứng.
Danh từ
lang băm
a person who relies on practical experience rather than scientific principles
Ví dụ:
•
He was an empiric in his approach to problem-solving.
Anh ấy là một người thực nghiệm trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.
•
The old healer was an empiric, relying on traditional remedies.
Thầy lang già là một người thực nghiệm, dựa vào các phương thuốc truyền thống.