Nghĩa của từ emanating trong tiếng Việt

emanating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

emanating

US /ˈɛm.ə.neɪtɪŋ/
UK /ˈɛm.ə.neɪtɪŋ/

Tính từ

tỏa ra, phát ra

coming out from a source; issuing or spreading out from something

Ví dụ:
The warmth emanating from the fireplace made the room cozy.
Hơi ấm tỏa ra từ lò sưởi làm căn phòng trở nên ấm cúng.
A strange light was emanating from the old house.
Một ánh sáng kỳ lạ đang tỏa ra từ ngôi nhà cũ.
Từ liên quan: