Nghĩa của từ emanation trong tiếng Việt
emanation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
emanation
US /ˌem.əˈneɪ.ʃən/
UK /ˌem.əˈneɪ.ʃən/
Danh từ
sự phát ra
the act of producing something or of expressing a quality or feeling :
Ví dụ:
•
Human language is an emanation of the human mind.