Nghĩa của từ emanation trong tiếng Việt

emanation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

emanation

US /ˌem.əˈneɪ.ʃən/
UK /ˌem.əˈneɪ.ʃən/

Danh từ

sự tỏa ra, sự phát ra, sự bốc ra

an abstract but perceptible thing that issues or originates from a source

Ví dụ:
The sweet scent was an emanation from the blooming jasmine.
Mùi hương ngọt ngào là một sự tỏa ra từ hoa nhài đang nở.
His kindness was an emanation of his pure heart.
Lòng tốt của anh ấy là một sự tỏa ra từ trái tim thuần khiết của anh ấy.
Từ liên quan: