Nghĩa của từ elucidation trong tiếng Việt
elucidation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
elucidation
US /iˌluː.səˈdeɪ.ʃən/
UK /iˌluː.sɪˈdeɪ.ʃən/
Danh từ
sự làm sáng tỏ, sự giải thích, sự làm rõ
an explanation or clarification of something
Ví dụ:
•
The professor provided a detailed elucidation of the complex theory.
Giáo sư đã cung cấp một lời giải thích chi tiết về lý thuyết phức tạp.
•
We need further elucidation on the new policy.
Chúng tôi cần làm rõ thêm về chính sách mới.
Từ liên quan: