Nghĩa của từ elders trong tiếng Việt
elders trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
elders
Danh từ
những người lớn tuổi
a person of greater age than someone specified.
Ví dụ:
•
schoolchildren were no less fascinated than their elders
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: