Nghĩa của từ eft trong tiếng Việt

eft trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

eft

US /ɛft/
UK /eft/
"eft" picture

Danh từ

sa giông, kỳ nhông

a newt, especially a terrestrial one.

Ví dụ:
The children found a small eft under a log in the garden.
Những đứa trẻ tìm thấy một con sa giông nhỏ dưới khúc gỗ trong vườn.
The bright orange color of the eft made it easy to spot.
Màu cam tươi sáng của con sa giông giúp dễ dàng phát hiện ra nó.
Từ đồng nghĩa: