Nghĩa của từ ecstatically trong tiếng Việt
ecstatically trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ecstatically
US /ekˈstæt̬.ɪ.kəl.i/
UK /ɪkˈstæt.ɪ.kəl.i/
Trạng từ
sung sướng, hân hoan, ngây ngất
in a state of ecstatic joy; rapturously
Ví dụ:
•
She smiled ecstatically when she saw her newborn baby.
Cô ấy mỉm cười sung sướng khi nhìn thấy đứa con mới sinh của mình.
•
The crowd cheered ecstatically as their team scored the winning goal.
Đám đông reo hò sung sướng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.
Từ liên quan: