Nghĩa của từ dysfunctional trong tiếng Việt
dysfunctional trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dysfunctional
US /dɪsˈfʌŋk.ʃən.əl/
UK /dɪsˈfʌŋk.ʃən.əl/
Tính từ
rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường
not operating normally or properly
Ví dụ:
•
The old washing machine is completely dysfunctional.
Chiếc máy giặt cũ hoàn toàn không hoạt động.
•
He comes from a rather dysfunctional family.
Anh ấy đến từ một gia đình khá rối loạn chức năng.
Từ liên quan: