Nghĩa của từ dupe trong tiếng Việt
dupe trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dupe
US /duːp/
UK /dʒuːp/
Danh từ
nạn nhân, người bị lừa, kẻ ngốc
a victim of deception; a person who is easily tricked or fooled
Ví dụ:
•
He was a naive dupe in their elaborate scheme.
Anh ta là một nạn nhân ngây thơ trong kế hoạch phức tạp của họ.
•
The con artist made a fortune by finding easy dupes.
Kẻ lừa đảo đã kiếm được tài sản bằng cách tìm những nạn nhân dễ bị lừa.
Động từ
lừa dối, lừa gạt, đánh lừa
to deceive or trick (someone)
Ví dụ:
•
The scammer tried to dupe her into giving away her personal information.
Kẻ lừa đảo đã cố gắng lừa cô ấy cung cấp thông tin cá nhân.
•
It's easy to dupe people who are too trusting.
Thật dễ dàng để lừa dối những người quá tin tưởng.
Từ liên quan: