Nghĩa của từ dune trong tiếng Việt

dune trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dune

US /duːn/
UK /dʒuːn/
"dune" picture

Danh từ

cồn cát, đụn cát

a mound or ridge of sand or other loose sediment formed by the wind, especially on the sea coast or in a desert

Ví dụ:
The children loved playing on the sand dunes.
Những đứa trẻ thích chơi trên các cồn cát.
The desert landscape was dominated by vast, rolling dunes.
Cảnh quan sa mạc bị chi phối bởi những cồn cát rộng lớn, nhấp nhô.
Từ liên quan: