Nghĩa của từ "dual carriageway" trong tiếng Việt
"dual carriageway" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dual carriageway
US /ˌduː.əl ˈkær.i.dʒ.weɪ/
UK /ˌdʒuː.əl ˈkær.ɪdʒ.weɪ/
Danh từ
đường hai chiều, đường có dải phân cách
a road that has a dividing strip between the lanes of traffic going in opposite directions
Ví dụ:
•
The accident occurred on the busy dual carriageway.
Vụ tai nạn xảy ra trên đường hai chiều đông đúc.
•
We drove for miles along the new dual carriageway.
Chúng tôi đã lái xe hàng dặm dọc theo đường hai chiều mới.
Từ liên quan: