Nghĩa của từ drongo trong tiếng Việt
drongo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
drongo
US /ˈdrɑːŋ.ɡoʊ/
UK /ˈdrɒŋ.ɡəʊ/
Danh từ
1.
ngu ngốc, kẻ ngốc
a stupid or foolish person
Ví dụ:
•
He acted like a complete drongo when he forgot his passport at the airport.
Anh ta hành động như một kẻ ngu ngốc hoàn toàn khi quên hộ chiếu ở sân bay.
•
Only a true drongo would try to fix that without reading the instructions.
Chỉ có một kẻ ngu ngốc thực sự mới cố gắng sửa chữa mà không đọc hướng dẫn.
2.
chim drongo, loài chim drongo
a type of bird found in Africa, Asia, and Australia, known for its glossy black plumage and often for mimicking other birds' calls
Ví dụ:
•
The drongo perched on the branch, its black feathers shimmering in the sun.
Con chim drongo đậu trên cành cây, bộ lông đen bóng của nó lấp lánh dưới ánh mặt trời.
•
The mimicry of the drongo is quite remarkable.
Khả năng bắt chước của con chim drongo khá đáng chú ý.