Nghĩa của từ dreaded trong tiếng Việt

dreaded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dreaded

US /ˈdred.ɪd/
UK /ˈdred.ɪd/

Tính từ

đáng sợ, kinh hoàng

regarded with great fear or apprehension

Ví dụ:
The students faced the dreaded final exam.
Các sinh viên đối mặt với kỳ thi cuối kỳ đáng sợ.
The arrival of the dreaded storm caused widespread panic.
Sự xuất hiện của cơn bão đáng sợ đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.