Nghĩa của từ drawn trong tiếng Việt
drawn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
drawn
US /drɑːn/
UK /drɔːn/
Tính từ
hốc hác, xanh xao, tiều tụy
looking tired and unwell, especially from illness, exhaustion, or worry
Ví dụ:
•
After a week of no sleep, her face looked pale and drawn.
Sau một tuần không ngủ, khuôn mặt cô ấy trông xanh xao và hốc hác.
•
His illness left him looking thin and drawn.
Căn bệnh khiến anh ấy trông gầy gò và hốc hác.
Quá khứ phân từ
được vẽ, được kéo, được rút
past participle of draw
Ví dụ:
•
The curtains were drawn to block out the morning light.
Rèm cửa đã được kéo để chặn ánh sáng buổi sáng.
•
The sword was drawn from its sheath.
Thanh kiếm đã được rút ra khỏi vỏ.
Từ liên quan: