Nghĩa của từ dramatical trong tiếng Việt
dramatical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dramatical
US /drəˈmætɪkəl/
UK /drəˈmætɪkəl/
Tính từ
1.
kịch tính
related to drama or the performing arts
Ví dụ:
•
The play had a very dramatical structure.
Vở kịch có cấu trúc rất kịch tính.
•
She has a natural talent for dramatical expression.
Cô ấy có tài năng bẩm sinh trong việc thể hiện kịch tính.
2.
kịch tính, gay cấn
full of drama; exciting or emotional
Ví dụ:
•
The rescue was a truly dramatical event.
Cuộc giải cứu là một sự kiện thực sự kịch tính.
•
Her reaction was quite dramatical.
Phản ứng của cô ấy khá kịch tính.