Nghĩa của từ "do wonders for" trong tiếng Việt
"do wonders for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
do wonders for
US /duː ˈwʌndərz fɔːr/
UK /duː ˈwʌndəz fɔː/
Thành ngữ
làm nên điều kỳ diệu cho, có tác dụng rất tốt cho
to have a very beneficial effect on someone or something
Ví dụ:
•
A little bit of sunshine can really do wonders for your mood.
Một chút nắng thực sự có thể làm nên điều kỳ diệu cho tâm trạng của bạn.
•
This new policy will do wonders for employee morale.
Chính sách mới này sẽ làm nên điều kỳ diệu cho tinh thần của nhân viên.