Nghĩa của từ diverter trong tiếng Việt
diverter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
diverter
US /daɪˈvɜːrtər/
UK /daɪˈvɜːtə/
Danh từ
1.
bộ chuyển hướng, van chuyển hướng
a device that changes the direction of flow of a fluid or gas
Ví dụ:
•
The plumber installed a new diverter in the shower.
Thợ sửa ống nước đã lắp một cái bộ chuyển hướng mới vào vòi sen.
•
A diverter valve is used to control water flow between different outlets.
Một van chuyển hướng được sử dụng để kiểm soát dòng nước giữa các cửa ra khác nhau.
2.
người chuyển hướng, vật chuyển hướng
a person or thing that diverts something
Ví dụ:
•
The new road acts as a traffic diverter, reducing congestion in the town center.
Con đường mới đóng vai trò là công cụ chuyển hướng giao thông, giảm tắc nghẽn ở trung tâm thành phố.
•
He was a master diverter of attention, always changing the subject when things got uncomfortable.
Anh ta là một bậc thầy đánh lạc hướng sự chú ý, luôn thay đổi chủ đề khi mọi thứ trở nên khó chịu.
Từ liên quan: