Nghĩa của từ disunited trong tiếng Việt
disunited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disunited
Động từ
chia rẽ
to cause people to disagree so much that they can no longer work together effectively:
Ví dụ:
•
These issues had disunited the party.
Từ liên quan: