Nghĩa của từ "distribution network" trong tiếng Việt

"distribution network" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

distribution network

US /dɪˈstrɪb.juː.ʃən ˈnɛt.wɜːrk/
UK /dɪˈstrɪb.juː.ʃən ˈnɛt.wɜːk/

Danh từ

mạng lưới phân phối

a system of interconnected facilities and channels used for the movement of goods or services from producers to consumers

Ví dụ:
The company invested heavily in improving its global distribution network.
Công ty đã đầu tư mạnh vào việc cải thiện mạng lưới phân phối toàn cầu của mình.
A strong distribution network is crucial for reaching customers efficiently.
Một mạng lưới phân phối mạnh mẽ là rất quan trọng để tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả.