Nghĩa của từ dissuasion trong tiếng Việt
dissuasion trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dissuasion
US /dɪˈsweɪʒən/
UK /dɪˈsweɪʒən/
Danh từ
sự can ngăn, sự răn đe
the action or process of persuading someone not to do something
Ví dụ:
•
The government's policy of nuclear dissuasion aims to prevent attacks.
Chính sách răn đe hạt nhân của chính phủ nhằm ngăn chặn các cuộc tấn công.
•
Her strong arguments led to the dissuasion of the protesters.
Những lập luận mạnh mẽ của cô đã dẫn đến sự can ngăn những người biểu tình.
Từ liên quan: