Nghĩa của từ dissuasive trong tiếng Việt
dissuasive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dissuasive
US /dɪˈsweɪ.sɪv/
UK /dɪˈsweɪ.sɪv/
Tính từ
có tính chất ngăn cản, có tính chất răn đe
tending to dissuade or discourage; serving to deter
Ví dụ:
•
The high cost of the project was a dissuasive factor for many investors.
Chi phí cao của dự án là một yếu tố ngăn cản đối với nhiều nhà đầu tư.
•
Her stern warning had a dissuasive effect on his reckless behavior.
Lời cảnh báo nghiêm khắc của cô ấy có tác dụng răn đe đối với hành vi liều lĩnh của anh ta.