Nghĩa của từ dissipation trong tiếng Việt

dissipation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dissipation

US /ˌdɪs.əˈpeɪ.ʃən/
UK /ˌdɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/

Danh từ

1.

sự tan biến, sự tiêu tán

the act of dissipating or scattering

Ví dụ:
The fog's dissipation allowed us to see the mountains clearly.
Sự tan biến của sương mù cho phép chúng tôi nhìn rõ những ngọn núi.
Energy dissipation is a key factor in designing efficient systems.
Sự tiêu tán năng lượng là một yếu tố then chốt trong việc thiết kế các hệ thống hiệu quả.
2.

sự phóng đãng, sự hoang phí

indulgence in sensual pleasures; wasteful expenditure or consumption

Ví dụ:
His life of dissipation led to financial ruin.
Cuộc đời phóng đãng của anh ta đã dẫn đến sự phá sản về tài chính.
The young heir was known for his wild parties and general dissipation.
Người thừa kế trẻ tuổi nổi tiếng với những bữa tiệc hoang dã và sự phóng đãng nói chung.
Từ liên quan: