Nghĩa của từ disrespect trong tiếng Việt

disrespect trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disrespect

US /ˌdɪs.rɪˈspekt/
UK /ˌdɪs.rɪˈspekt/

Danh từ

sự thiếu tôn trọng, sự bất kính

lack of respect or courtesy

Ví dụ:
His constant interruptions showed a clear disrespect for the speaker.
Những lần ngắt lời liên tục của anh ấy cho thấy sự thiếu tôn trọng rõ ràng đối với người nói.
Treating elders with disrespect is unacceptable in many cultures.
Đối xử với người lớn tuổi bằng sự thiếu tôn trọng là không thể chấp nhận được ở nhiều nền văn hóa.

Động từ

thiếu tôn trọng, bất kính

to treat someone or something without respect

Ví dụ:
He tends to disrespect authority figures.
Anh ấy có xu hướng không tôn trọng những người có thẩm quyền.
Don't disrespect your parents.
Đừng thiếu tôn trọng cha mẹ của bạn.
Từ liên quan: