Nghĩa của từ disregarded trong tiếng Việt
disregarded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disregarded
US /dɪsˈrɪɡɑrdɪd/
UK /dɪsˈrɪɡɑːdɪd/
Động từ
phớt lờ, bỏ qua
paid no attention to; ignored
Ví dụ:
•
He completely disregarded my advice.
Anh ấy hoàn toàn phớt lờ lời khuyên của tôi.
•
The safety warnings were disregarded.
Các cảnh báo an toàn đã bị bỏ qua.
Tính từ
bị phớt lờ, bị bỏ qua
not considered or paid attention to
Ví dụ:
•
His feelings were completely disregarded.
Cảm xúc của anh ấy đã bị hoàn toàn phớt lờ.
•
The old traditions were often disregarded by the new generation.
Các truyền thống cũ thường bị thế hệ mới phớt lờ.
Từ liên quan: