Nghĩa của từ disquiet trong tiếng Việt

disquiet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disquiet

US /dɪˈskwaɪət/
UK /dɪˈskwaɪət/

Danh từ

sự lo lắng, sự băn khoăn, sự bất an

a feeling of anxiety or worry

Ví dụ:
There was considerable public disquiet about the plans.
Có sự lo lắng đáng kể của công chúng về các kế hoạch.
The news caused widespread disquiet among the residents.
Tin tức đã gây ra sự lo lắng rộng khắp trong số cư dân.

Động từ

làm lo lắng, làm băn khoăn, làm bất an

to make someone feel anxious or worried

Ví dụ:
The sudden change in policy began to disquiet the investors.
Sự thay đổi chính sách đột ngột bắt đầu làm lo lắng các nhà đầu tư.
His strange behavior disquieted everyone present.
Hành vi kỳ lạ của anh ta đã làm lo lắng tất cả mọi người có mặt.
Từ liên quan: