Nghĩa của từ dispirit trong tiếng Việt

dispirit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dispirit

US /dɪˈspɪrɪt/
UK /dɪˈspɪrɪt/

Động từ

làm nản lòng, làm mất tinh thần

to cause someone to lose enthusiasm or hope; to discourage

Ví dụ:
The constant failures began to dispirit the team.
Những thất bại liên tục bắt đầu làm nản lòng đội.
Don't let one setback dispirit you from pursuing your goals.
Đừng để một thất bại làm nản lòng bạn trong việc theo đuổi mục tiêu.