Nghĩa của từ dispelling trong tiếng Việt

dispelling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dispelling

US /dɪˈspɛlɪŋ/
UK /dɪˈspɛlɪŋ/

Động từ

xua tan, loại bỏ, giải tỏa

driving away or scattering (a doubt, fear, or other feeling)

Ví dụ:
The doctor's calm words were effective in dispelling her fears.
Những lời nói điềm tĩnh của bác sĩ đã có hiệu quả trong việc xua tan nỗi sợ hãi của cô.
He was successful in dispelling the rumors about his resignation.
Anh ấy đã thành công trong việc xua tan những tin đồn về việc từ chức của mình.
Từ liên quan: