Nghĩa của từ dispel trong tiếng Việt
dispel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dispel
US /dɪˈspel/
UK /dɪˈspel/
Động từ
xua tan, xua đuổi, làm biến mất
to make a doubt, feeling, or belief disappear
Ví dụ:
•
We want to dispel the myth that you cannot get good quality at a reasonable price.
Chúng tôi muốn xua tan quan niệm sai lầm rằng bạn không thể có được chất lượng tốt với giá cả hợp lý.
•
His speech dispelled any doubts about his suitability for the job.
Bài phát biểu của anh ấy đã xua tan mọi nghi ngờ về sự phù hợp của anh ấy với công việc.