Nghĩa của từ disorganization trong tiếng Việt
disorganization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disorganization
US /dɪˌsɔːr.ɡə.nəˈzeɪ.ʃən/
UK /dɪˌsɔː.ɡə.naɪˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
sự thiếu tổ chức, sự hỗn loạn
the state of being disorganized; a lack of order or planning
Ví dụ:
•
The office was in a state of complete disorganization after the move.
Văn phòng ở trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn sau khi chuyển nhà.
•
His life was marked by constant disorganization and missed deadlines.
Cuộc đời anh ta bị đánh dấu bởi sự thiếu tổ chức liên tục và những thời hạn bị bỏ lỡ.
Từ liên quan: