Nghĩa của từ disobedience trong tiếng Việt
disobedience trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disobedience
US /ˌdɪs.əˈbiː.di.əns/
UK /ˌdɪs.əˈbiː.di.əns/
Danh từ
sự không vâng lời, sự bất tuân
failure or refusal to obey rules or someone in authority
Ví dụ:
•
The child was punished for his disobedience.
Đứa trẻ bị phạt vì sự không vâng lời của mình.
•
Acts of civil disobedience can sometimes lead to social change.
Các hành vi bất tuân dân sự đôi khi có thể dẫn đến thay đổi xã hội.