Nghĩa của từ discoveries trong tiếng Việt
discoveries trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
discoveries
US /dɪˈskʌvəriz/
UK /dɪˈskʌvəriz/
Danh từ số nhiều
khám phá
the act of finding or learning something for the first time; the things found or learned
Ví dụ:
•
Archaeologists made several important discoveries at the ancient site.
Các nhà khảo cổ đã có nhiều khám phá quan trọng tại địa điểm cổ đại.
•
Scientific discoveries have transformed our understanding of the universe.
Những khám phá khoa học đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Từ liên quan: