Nghĩa của từ disbanding trong tiếng Việt

disbanding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disbanding

Động từ

giải tán

to stop being a group:

Ví dụ:
She formed a political group which disbanded a year later.