Nghĩa của từ disassembly trong tiếng Việt
disassembly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disassembly
US /ˌdɪs.əˈsem.bli/
UK /ˌdɪs.əˈsem.bli/
Danh từ
tháo rời, tháo gỡ
the act of taking something apart
Ví dụ:
•
The disassembly of the old engine took several hours.
Việc tháo rời động cơ cũ mất vài giờ.
•
Proper disassembly is crucial for recycling electronic components.
Việc tháo rời đúng cách rất quan trọng để tái chế các linh kiện điện tử.
Từ liên quan: