Nghĩa của từ dimming trong tiếng Việt
dimming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dimming
US /ˈdɪmɪŋ/
UK /ˈdɪmɪŋ/
Danh từ
làm mờ, sự tối đi
the action of making or becoming less bright or distinct
Ví dụ:
•
The automatic dimming of the car's headlights improved visibility.
Chức năng làm mờ đèn pha tự động của ô tô đã cải thiện tầm nhìn.
•
We noticed a gradual dimming of the light as the sun set.
Chúng tôi nhận thấy ánh sáng dần mờ đi khi mặt trời lặn.
Tính từ
mờ dần, tối đi
becoming less bright or distinct
Ví dụ:
•
The dimming light of the evening made it hard to read.
Ánh sáng mờ dần của buổi tối khiến việc đọc trở nên khó khăn.
•
He watched the dimming stars disappear as dawn approached.
Anh ấy nhìn những ngôi sao mờ dần biến mất khi bình minh đến gần.
Từ liên quan: